Trong ngành Dược, chất lượng thuốc không chỉ được kiểm tra ở thành phẩm cuối cùng mà còn được giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình sản xuất. Đây chính là lý do IPC trở thành một bộ phận quan trọng tại các nhà máy dược phẩm. Vậy IPC trong ngành Dược là gì, có vai trò như thế nào và công việc của nhân viên IPC gồm những gì? Hãy cùng ban tư vấn Trường Cao đẳng Y khoa Phạm Ngọc Thạch TP.HCM tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mục lục
IPC trong ngành Dược là gì?
IPC là viết tắt của cụm từ In-Process Control, có nghĩa là kiểm soát trong quá trình sản xuất. Đây là hoạt động kiểm tra, giám sát và đánh giá các chỉ tiêu chất lượng của nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm ở từng công đoạn sản xuất nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn đã được quy định.
Trong ngành Dược, IPC đóng vai trò như một “hàng rào kiểm soát chất lượng” ngay tại dây chuyền sản xuất. Thông qua việc kiểm tra thường xuyên các thông số kỹ thuật, IPC giúp phát hiện sớm các sai lệch và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời trước khi sản phẩm chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Việc áp dụng IPC không chỉ giúp đảm bảo chất lượng thuốc mà còn góp phần tuân thủ các nguyên tắc thực hành sản xuất tốt thuốc (GMP), giảm thiểu rủi ro và hạn chế tổn thất trong quá trình sản xuất.
Vai trò của IPC trong ngành Dược
IPC giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm dược phẩm. Cụ thể
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Thông qua việc kiểm tra liên tục trong quá trình sản xuất, IPC giúp đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật về chất lượng, độ đồng nhất và độ ổn định;
- Phát hiện sớm sai lệch: Các lỗi trong quá trình sản xuất nếu được phát hiện sớm sẽ dễ dàng xử lý hơn so với khi sản phẩm đã hoàn thành. IPC giúp nhận diện các sai lệch ngay từ đầu để tránh ảnh hưởng đến toàn bộ lô sản xuất;
- Giảm thiểu chi phí sản xuất: Khi các lỗi được phát hiện và khắc phục kịp thời, doanh nghiệp có thể hạn chế tình trạng hủy lô sản phẩm hoặc phải sản xuất lại, từ đó tiết kiệm chi phí đáng kể;
- Tuân thủ tiêu chuẩn GMP: Các nhà máy dược phẩm đạt chuẩn GMP đều phải xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất. IPC là một trong những yêu cầu quan trọng để đáp ứng các tiêu chuẩn này;
- Nâng cao uy tín doanh nghiệp: Sản phẩm đạt chất lượng ổn định sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý.

IPC thường được áp dụng ở những công đoạn nào?
IPC được thực hiện xuyên suốt quá trình sản xuất thuốc, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khi hoàn thiện sản phẩm.
Một số công đoạn thường áp dụng IPC gồm:
- Cân chia và cấp phát nguyên liệu;
- Trộn nguyên liệu;
- Xát hạt ướt hoặc xát hạt khô;
- Sấy hạt;
- Dập viên;
- Bao phim viên nén;
- Đóng nang;
- Pha chế thuốc nước;
- Chiết rót thuốc tiêm;
- Đóng gói và ghi nhãn sản phẩm.
Các chỉ tiêu IPC thường được kiểm tra trong sản xuất thuốc
Ở mỗi công đoạn, IPC sẽ kiểm tra các chỉ tiêu khác nhau nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu chất lượng trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
Thuốc viên nén
Đối với thuốc viên nén, nhân viên IPC thường kiểm tra:
- Khối lượng viên: Đảm bảo khối lượng của từng viên thuốc nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn đã quy định;
- Độ đồng đều khối lượng: Kiểm tra sự chênh lệch khối lượng giữa các viên trong cùng một lô sản xuất nhằm đảm bảo hàm lượng hoạt chất phân bố đồng đều;
- Độ cứng viên: Đánh giá khả năng chịu lực của viên thuốc trong quá trình đóng gói, vận chuyển và bảo quản;
- Độ dày viên: Kiểm soát kích thước viên thuốc để đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm;
- Độ mài mòn: Xác định khả năng chống vỡ, sứt mẻ hoặc hao hụt khối lượng khi viên thuốc chịu tác động cơ học;
- Thời gian rã: Đánh giá khả năng phân rã của viên thuốc trong môi trường phù hợp để đảm bảo hiệu quả điều trị;
- Hình dạng và màu sắc viên thuốc: Kiểm tra cảm quan nhằm phát hiện các bất thường trong quá trình sản xuất.
Các chỉ tiêu trên giúp đảm bảo thuốc viên nén đạt chất lượng đồng đều và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Thuốc nang
Đối với thuốc nang, các chỉ tiêu IPC thường được kiểm tra gồm:
- Khối lượng nang: Đảm bảo lượng thuốc chứa trong mỗi nang đạt đúng tiêu chuẩn quy định;
- Độ đồng đều khối lượng: Kiểm tra sự đồng nhất về khối lượng giữa các nang trong cùng một lô sản xuất;
- Tình trạng vỏ nang: Đánh giá độ nguyên vẹn của vỏ nang, tránh hiện tượng nứt, móp hoặc biến dạng;
- Độ kín của nang: Đảm bảo nang được đóng kín đúng kỹ thuật, tránh thất thoát dược chất;
- Hình thức cảm quan: Kiểm tra màu sắc, hình dạng và tình trạng bên ngoài của nang thuốc.
Thuốc bột
Đối với thuốc bột, IPC thường đánh giá:
- Độ mịn: Kiểm tra kích thước tiểu phân để đảm bảo khả năng hòa tan hoặc phân tán của thuốc;
- Độ đồng đều hỗn hợp: Đánh giá mức độ phân bố đồng nhất của các thành phần trong hỗn hợp bột;
- Độ ẩm: Kiểm soát hàm lượng nước nhằm hạn chế hiện tượng vón cục hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm;
- Khối lượng đóng gói: Đảm bảo mỗi đơn vị đóng gói chứa đúng lượng thuốc theo quy định.
Thuốc cốm
Đối với thuốc cốm, các chỉ tiêu IPC phổ biến gồm:
- Kích thước hạt cốm: Đảm bảo các hạt cốm có kích thước phù hợp và tương đối đồng đều;
- Độ ẩm: Kiểm soát hàm lượng ẩm để tránh ảnh hưởng đến chất lượng và độ ổn định của sản phẩm;
- Khả năng chảy: Đánh giá độ lưu động của cốm nhằm đảm bảo quá trình đóng gói diễn ra thuận lợi;
- Độ đồng đều của hạt: Kiểm tra sự đồng nhất về hình dạng và kích thước giữa các hạt cốm.
Thuốc nước
Trong quá trình sản xuất thuốc nước, IPC thường kiểm tra:
- pH: Đảm bảo độ pH phù hợp với công thức và yêu cầu chất lượng của sản phẩm;
- Độ trong: Kiểm tra sự xuất hiện của tạp chất hoặc các hạt lơ lửng trong dung dịch;
- Màu sắc: Đánh giá cảm quan nhằm phát hiện các dấu hiệu bất thường trong quá trình sản xuất;
- Thể tích chiết rót: Đảm bảo lượng thuốc được chiết vào mỗi đơn vị bao bì đúng theo quy định;
- Tỷ trọng: Kiểm tra tính ổn định và độ đồng nhất của dung dịch thuốc;
- Độ đồng nhất của dung dịch: Đảm bảo các thành phần được phân tán đều trong toàn bộ sản phẩm.
Thuốc tiêm
Đối với thuốc tiêm, các chỉ tiêu IPC được kiểm soát nghiêm ngặt hơn do yêu cầu cao về độ an toàn:
- Độ vô khuẩn: Đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm vi sinh vật trong quá trình sản xuất;
- Độ trong: Kiểm tra sự hiện diện của các tiểu phân hoặc tạp chất có thể nhìn thấy;
- Thể tích chiết rót: Đảm bảo lượng thuốc trong mỗi lọ hoặc ống tiêm đạt đúng tiêu chuẩn quy định;
- Tiểu phân không nhìn thấy bằng mắt thường: Kiểm tra sự hiện diện của các tiểu phân siêu nhỏ có thể ảnh hưởng đến độ an toàn của thuốc;
- pH: Đảm bảo độ pH phù hợp nhằm duy trì tính ổn định và hiệu quả của thuốc;
- Độ kín của bao bì: Kiểm tra khả năng bảo vệ sản phẩm khỏi sự xâm nhập của không khí, độ ẩm và vi sinh vật.
Công việc của nhân viên IPC trong ngành Dược
Các nhiệm vụ chính bao gồm:
- Kiểm tra chất lượng trong quá trình sản xuất: Thực hiện lấy mẫu và kiểm tra các chỉ tiêu theo quy trình đã được phê duyệt;
- Giám sát hoạt động sản xuất: Theo dõi việc tuân thủ các quy trình thao tác chuẩn (SOP), quy định GMP và các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình sản xuất;
- Phát hiện và báo cáo sai lệch: Khi phát hiện thông số không đạt yêu cầu, nhân viên IPC phải lập tức báo cáo cho cấp quản lý hoặc bộ phận liên quan để có biện pháp xử lý;
- Ghi chép hồ sơ: Toàn bộ kết quả kiểm tra phải được ghi chép đầy đủ, chính xác vào hồ sơ sản xuất nhằm phục vụ công tác truy xuất và đánh giá chất lượng;
- Phối hợp với các bộ phận liên quan: Nhân viên IPC thường xuyên phối hợp với bộ phận sản xuất, QA và QC để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra đúng quy định.
Nhân viên IPC cần những kỹ năng gì?
Để làm tốt công việc, nhân viên IPC cần trang bị nhiều kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
- Kiến thức chuyên ngành Dược: Nhân viên IPC cần hiểu rõ quy trình sản xuất thuốc, đặc điểm của các dạng bào chế, nguyên liệu dược và các tiêu chuẩn chất lượng áp dụng trong sản xuất. Nền tảng kiến thức chuyên môn vững chắc sẽ giúp đánh giá chính xác các chỉ tiêu kiểm tra và xử lý hiệu quả các tình huống phát sinh;
- Hiểu biết về GMP: Việc hiểu rõ các quy định GMP giúp quá trình kiểm tra, giám sát sản xuất được thực hiện đúng quy trình, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ các yêu cầu của cơ quan quản lý;
- Kỹ năng quan sát và phân tích: Trong quá trình sản xuất, nhân viên IPC cần có khả năng quan sát tốt để phát hiện những dấu hiệu bất thường liên quan đến nguyên liệu, thiết bị hoặc sản phẩm. Đồng thời, kỹ năng phân tích giúp xác định nguyên nhân sai lệch và đề xuất biện pháp xử lý phù hợp nhằm hạn chế rủi ro về chất lượng;
- Tính cẩn thận và chính xác: Công việc IPC liên quan trực tiếp đến chất lượng thuốc và sự an toàn của người sử dụng. Vì vậy, nhân viên IPC cần làm việc cẩn thận, tỉ mỉ trong từng thao tác lấy mẫu, đo kiểm, ghi chép và báo cáo kết quả để tránh các sai sót có thể ảnh hưởng đến toàn bộ lô sản xuất;
- Kỹ năng làm việc nhóm: IPC thường xuyên phối hợp với các bộ phận như sản xuất, QA, QC và kho để theo dõi quá trình sản xuất và xử lý các vấn đề phát sinh. Do đó, khả năng giao tiếp và làm việc nhóm hiệu quả sẽ giúp công việc được triển khai thuận lợi và nhanh chóng hơn;
- Kỹ năng quản lý hồ sơ và báo cáo: Nhân viên IPC cần biết cách ghi chép, lưu trữ và quản lý hồ sơ kiểm tra một cách đầy đủ, chính xác theo quy định. Đây là cơ sở quan trọng phục vụ công tác truy xuất dữ liệu, đánh giá chất lượng và thanh tra, kiểm tra khi cần thiết.

Quy trình kiểm soát IPC trong sản xuất dược phẩm
Mỗi doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình IPC riêng, tuy nhiên nhìn chung sẽ gồm các bước cơ bản sau:
Bước 1: Xây dựng tiêu chuẩn kiểm tra
Trước khi tiến hành sản xuất, doanh nghiệp sẽ xây dựng các tiêu chuẩn IPC cho từng công đoạn và từng dạng bào chế. Các tiêu chuẩn này bao gồm những chỉ tiêu cần kiểm soát, giới hạn chấp nhận, tần suất kiểm tra và phương pháp đánh giá. Đây là cơ sở để nhân viên IPC thực hiện việc giám sát chất lượng trong quá trình sản xuất.
Bước 2: Lấy mẫu kiểm tra
Tại các công đoạn đã được quy định, nhân viên IPC tiến hành lấy mẫu theo đúng quy trình và tần suất kiểm tra đã ban hành. Việc lấy mẫu phải đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ lô sản xuất nhằm phản ánh chính xác chất lượng của sản phẩm tại thời điểm kiểm tra.
Bước 3: Thực hiện kiểm tra
Sau khi lấy mẫu, nhân viên IPC tiến hành đo lường, quan sát và đánh giá các thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn đã thiết lập. Tùy từng dạng thuốc và công đoạn sản xuất, các chỉ tiêu kiểm tra có thể bao gồm khối lượng, độ ẩm, độ cứng, pH, độ đồng đều hoặc các yêu cầu cảm quan khác.
Bước 4: Ghi nhận kết quả
Toàn bộ kết quả kiểm tra phải được ghi chép đầy đủ, chính xác và kịp thời vào hồ sơ IPC hoặc các biểu mẫu liên quan. Việc lưu trữ hồ sơ không chỉ phục vụ công tác quản lý chất lượng mà còn là căn cứ để truy xuất dữ liệu khi có yêu cầu thanh tra, kiểm tra hoặc đánh giá nội bộ.
Bước 5: Xử lý sai lệch
Khi phát hiện các chỉ tiêu không đạt yêu cầu, nhân viên IPC phải thông báo ngay cho bộ phận sản xuất và các đơn vị liên quan. Đồng thời, tiến hành xác định nguyên nhân sai lệch, đánh giá mức độ ảnh hưởng và đề xuất các biện pháp khắc phục phù hợp nhằm ngăn ngừa lỗi tiếp tục xảy ra trong các công đoạn tiếp theo.
Bước 6: Phê duyệt chuyển công đoạn
Sau khi kết quả IPC cho thấy tất cả các chỉ tiêu đều đạt yêu cầu, lô sản phẩm sẽ được chấp thuận chuyển sang công đoạn sản xuất tiếp theo. Trường hợp kết quả không đạt, sản phẩm sẽ được giữ lại để xử lý theo quy trình quản lý chất lượng của doanh nghiệp trước khi tiếp tục sản xuất.
Sự khác nhau giữa IPC, QC và QA
IPC, QC và QA đều là những bộ phận quan trọng trong hệ thống quản lý chất lượng của ngành Dược. Tuy nhiên, mỗi bộ phận có chức năng, nhiệm vụ và phạm vi công việc khác nhau.
| Tiêu chí | IPC | QC | QA |
| Tên đầy đủ | In-Process Control | Quality Control | Quality Assurance |
| Ý nghĩa | Kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất | Kiểm tra, kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm | Đảm bảo chất lượng toàn bộ hệ thống |
| Mục tiêu | Phát hiện và ngăn ngừa sai lệch trong quá trình sản xuất | Đánh giá chất lượng nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm | Xây dựng, giám sát hệ thống đảm bảo chất lượng |
| Thời điểm thực hiện | Trong quá trình sản xuất | Trước, trong và sau sản xuất | Xuyên suốt toàn bộ hoạt động sản xuất |
| Địa điểm làm việc | Khu vực sản xuất, dây chuyền sản xuất | Phòng kiểm nghiệm (Laboratory) | Văn phòng QA, khu vực sản xuất và toàn nhà máy |
| Công việc chính | Kiểm tra các thông số kỹ thuật tại từng công đoạn sản xuất | Lấy mẫu, phân tích và kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm | Xây dựng SOP, quản lý hồ sơ, thẩm định, đánh giá tuân thủ GMP |
| Vai trò | Ngăn ngừa lỗi phát sinh trong sản xuất | Phát hiện sản phẩm không đạt chất lượng | Đảm bảo toàn bộ hệ thống vận hành đúng tiêu chuẩn chất lượng |
| Kết quả đầu ra | Xác nhận công đoạn sản xuất đạt yêu cầu để tiếp tục thực hiện | Kết quả kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm | Phê duyệt quy trình, hồ sơ và hệ thống chất lượng |
Ba bộ phận IPC, QC và QA có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, cùng phối hợp để đảm bảo thuốc sản xuất ra đạt chất lượng, an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành Dược.
IPC là bộ phận không thể thiếu trong ngành Dược, đóng vai trò kiểm soát chất lượng sản phẩm ngay từ các công đoạn sản xuất. Việc áp dụng IPC giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng thuốc, tuân thủ tiêu chuẩn GMP và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sản xuất.
